at arm's length

at arm's length

She keeps her new acquaintance at arm's length during the conversation.

Định nghĩa

Trạng từ: "at arm's length" một cụm trạng từ, có nghĩa một khoảng cách xa, không thân thiết, giữ một khoảng cách an toàn hoặc tránh sự thân mật quá mức. Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc duy trì một mối quan hệ hoặc tình huống không quá gần gũi, nhằm tránh rủi ro hoặc sự phụ thuộc.

dụ sử dụng
  • ( ấy luôn giữ đồng nghiệpmột khoảng cách xa, không thân thiết.)
  • (Công ty quyết định giữ khách hàng gây tranh cãimột khoảng cách an toàn để bảo vệ danh tiếng của mình.)
  • (Anh ấy thích giữ cảm xúc của mìnhmột khoảng cách xa trong các cuộc đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep someone at arm's length": giữ ai đómột khoảng cách nhất định, không cho họ đến quá gần hoặc trở nên quá thân thiết.
    • The manager kept the new employee at arm's length until she proved her competence. (Người quản lý giữ nhân viên mớimột khoảng cách xa cho đến khi ấy chứng minh được năng lực của mình.)
  • "to hold something at arm's length": cầm hoặc giữ một vậtxa cơ thể, thường để nhìn hơn hoặc tránh tiếp xúc.
    • He held the document at arm's length to read the fine print. (Anh ấy cầm tài liệuxa cơ thể để đọc chữ nhỏ.)
  • "to negotiate at arm's length": đàm phán trong một mối quan hệ khách quan, không sự thiên vị hoặc xung đột lợi ích.
    • The two companies agreed to negotiate at arm's length to ensure fairness. (Hai công ty đồng ý đàm phán một cách khách quan để đảm bảo công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Arm's length transaction (danh từ): giao dịch độc lập, không quan hệ thân thiết giữa các bên.
    • The sale was considered an arm's length transaction because the buyer and seller were unrelated. (Việc bán được coi một giao dịch độc lập người mua người bán không quan hệ với nhau.)
  • Arm's length principle (danh từ): nguyên tắc độc lập (trong kinh doanh, thuế).
    • The tax authority requires all transactions to follow the arm's length principle. (Cơ quan thuế yêu cầu tất cả các giao dịch phải tuân theo nguyên tắc độc lập.)
Từ đồng nghĩa
  • At a distance: ở một khoảng cách.
    • He kept his emotions at a distance. (Anh ấy giữ cảm xúc của mìnhmột khoảng cách.)
  • Aloof: lạnh lùng, xa cách.
    • She remained aloof from the gossip. ( ấy giữ thái độ xa cách khỏi những câu chuyện phiếm.)
  • Detached: tách rời, khách quan.
    • He took a detached view of the problem. (Anh ấy cái nhìn khách quan về vấn đề.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep someone at arm's length: giữ ai đómột khoảng cách xa, không thân thiết.
    • After the betrayal, he kept his former friends at arm's length. (Sau sự phản bội, anh ấy giữ những người bạn cũmột khoảng cách xa.)
  • Hold something at arm's length: cầm hoặc giữ vật đóxa cơ thể.
    • He held the painting at arm's length to admire it. (Anh ấy cầm bức tranhxa cơ thể để ngắm nhìn .)